Absa Bank Tanzania Limited BIN Danh sách
Mục lục
2. Số BIN điển hình - Absa Bank Tanzania Limited
3. Các nước - Absa Bank Tanzania Limited
4. Mạng thẻ - Absa Bank Tanzania Limited
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Ngân hàng Thông tin Tổ chức phát hành
| Tên | Trang web | Điện thoại | Thành phố |
|---|---|---|---|
| Absa Bank Tanzania Limited |
Absa Bank Tanzania Limited : IIN / BIN Danh sách
| BIN | Network Company | Card Type | Card Level |
|---|---|---|---|
| 406982 | VISA | debit | VISA BUSINESS |
| 434119 | VISA | debit | VISA INFINITE |
| 452217 | VISA | credit | VISA CLASSIC |
| 452218 | VISA | credit | VISA PLATINUM |
| 453183 | VISA | debit | VISA CLASSIC |
| 453185 | VISA | debit | VISA PLATINUM |
| 453186 | VISA | debit | VISA PLATINUM |
| 453187 | VISA | debit | VISA PLATINUM |
492 more IIN / BIN ...
Absa Bank Tanzania Limited : Các nước
Absa Bank Tanzania Limited : Mạng thẻ
| VISA (8 BINs tìm) |
Absa Bank Tanzania Limited : Các loại thẻ
Absa Bank Tanzania Limited : Thương hiệu thẻ
| visa platinum (4 BINs tìm) | visa classic (2 BINs tìm) | visa business (1 BINs tìm) | visa infinite (1 BINs tìm) |






