OMR (Omani rial) 🡒 charge card BIN Danh sách
Mục lục
2. Số BIN điển hình - OMR (Omani rial) 🡒 charge card
3. Các nước - OMR (Omani rial) 🡒 charge card
4. Tất cả các ngân hàng - OMR (Omani rial) 🡒 charge card
5. Mạng thẻ - OMR (Omani rial) 🡒 charge card
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
OMR (Omani rial) 🡒 charge card : IIN / BIN Danh sách
| BIN | Network Company | Card Type | Card Level |
|---|---|---|---|
| 407545 | VISA | charge | VISA CLASSIC |
| 445845 | VISA | charge | VISA CLASSIC |
| 449316 | VISA | charge | VISA PLATINUM |
| 46128007 | VISA | charge | VISA CLASSIC |
| 46128008 | VISA | charge | VISA CLASSIC |
| 539179 | MASTERCARD | charge | MASTERCARD PREPAID NON US GENERAL SPEND |
498 more IIN / BIN ...
OMR (Omani rial) 🡒 charge card : Các nước
OMR (Omani rial) 🡒 charge card : Danh sách BIN từ Banks
| Bankmuscat (saog) (3 BINs tìm) | Alizz Islamic Bank (s.a.o.c) (1 BINs tìm) | Ahli Bank (s.a.o.g) (1 BINs tìm) | Bank Dhofar Saog (1 BINs tìm) |
OMR (Omani rial) 🡒 charge card : Mạng thẻ
| VISA (5 BINs tìm) | MASTERCARD (1 BINs tìm) |
OMR (Omani rial) 🡒 charge card : Các loại thẻ
OMR (Omani rial) 🡒 charge card : Thương hiệu thẻ
| visa classic (4 BINs tìm) | visa platinum (1 BINs tìm) | mastercard prepaid non us general spend (1 BINs tìm) |






